YCT 2 – Giao tiếp cơ bản

Chương trình được thiết kế dành cho học viên đã hoàn thành nền tảng tiếng Trung cơ bản, giúp mở rộng khả năng giao tiếp và hình thành phản xạ ngôn ngữ trong các tình huống quen thuộc hàng ngày.

Nội dung học tập tập trung vào việc giúp học viên sử dụng tiếng Trung trong thực tế thông qua các chủ đề gần gũi như sinh hoạt hàng ngày, mua sắm, thời gian và môi trường xung quanh.

Học viên từng bước nắm vững khoảng 150 từ vựng cơ bản, sử dụng các mẫu câu hỏi, trả lời, so sánh và diễn đạt đơn giản, từ đó có thể giao tiếp cơ bản và tương tác trong các tình huống đời sống quen thuộc.

45 phút/buổi
Trực tuyến 1-1
banner

🎯 Mục tiêu đầu ra

  • icon

    Từ vựng: Làm quen và ghi nhớ hơn 150 từ vựng cơ bản về các chủ đề: màu sắc, đồ vật trong nhà, các bộ phận cơ thể, và các loại trái cây quen thuộc.

  • icon

    Ngữ pháp/ Mẫu Câu: Các cấu trúc so sánh cơ bản, hỏi giờ giấc, có thể làm hoặc không làm gì, và mô tả những hoạt động trong quá khứ.

  • icon

    Mục tiêu giao tiếp: Giao tiếp cơ bản để tương tác trong đời sống hàng ngày.

📖 Cấu trúc khóa học

Khóa học được chia làm 2 giai đoạn chính:

icon

Giai đoạn 1 (YCT 2.1)

Gồm 24 bài tập trung vào các kỹ năng xin phép, thói quen sinh hoạt và nhận diện không gian sống.

icon

Giai đoạn 2 (YCT 2.2)

Gồm 24 bài mở rộng sang các chủ đề về môi trường (thời tiết), so sánh cơ bản và chia sẻ về sức khỏe, trải nghiệm.

💡 Phương pháp học tập

  • icon

    Học qua mẫu chuyện:
    Qua các mẫu chuyện và hội thoại nhỏ, trẻ học cách sử dụng ngôn ngữ để bày tỏ sự tử tế và quan tâm (ví dụ: cách xin lỗi, cảm ơn, xin phép).

  • icon

    Tương tác trực quan:
    Sử dụng hình ảnh và các tình huống giả lập giúp trẻ dễ dàng nắm bắt ý nghĩa mà không cần dịch từng câu chữ.

🎓 Nội dung đào tạo tổng quát

A. Ngôn ngữ & Năng lực giao tiếp:

Ngữ âm (Pinyin):
- Luyện phát âm chuẩn các thanh điệu, củng cố nền tảng ngữ âm để hỗ trợ giao tiếp tự nhiên.

Chủ đề giao tiếp:
- Hỏi và trả lời về thời gian, thói quen sinh hoạt
- Xác định vị trí đồ vật và không gian
- Diễn đạt khả năng và nhận biết nghề nghiệp
- Giao tiếp trong mua sắm và hỏi giá
- So sánh và mô tả thời tiết

Hán tự & Viết:
- Làm quen với các nét chữ cơ bản, nhận diện và tập viết từ vựng trong ngữ cảnh.

Mẫu câu ứng dụng:
- 你早上几点起床? - Bạn buổi sáng mấy giờ thức dậy?
- 我早上七点起床。 - Mình thức dậy lúc 7 giờ sáng.
- 你的铅笔呢? - Bút chì của bạn đâu rồi?
- 我的书包在桌子上。 - Cặp sách của mình ở trên bàn.
- 你会不会做饭? - Bạn biết nấu ăn không?
- 你妈妈是不是厨师? - Mẹ bạn có phải là đầu bếp không?
- 请问,一个包子多少钱? - Cho mình hỏi một cái bánh bao bao nhiêu tiền?
- 两块钱一个。 - Hai tệ một cái.
- 今天比昨天热。 - Hôm nay nóng hơn hôm qua.

B. Các chủ đề chính:

- Giao tiếp lịch sự: Cách xin phép, xin lỗi và cảm ơn trong các tình huống hàng ngày.
- Thế giới quanh con: Từ các đồ vật trong phòng (giường, bàn, tivi) đến các loài vật (gấu trúc) và màu sắc (xanh, đỏ, vàng).
- Sức khỏe và Cơ thể: Biết cách diễn đạt tình trạng sức khỏe cá nhân (ví dụ: tay/chân bị đau).

arrow

Nhận tư vấn và tham gia 01 buổi học miễn phí tại Kyna Chinese

Họ và tên
Số điện thoại
flag

flag

+93

Afghanistan (‫افغانستان‬‎)

flag

+355

Albania (Shqipëri)

flag

+213

Algeria (‫الجزائر‬‎)

flag

+1684

American Samoa

flag

+376

Andorra

flag

+244

Angola

flag

+1264

Anguilla

flag

+1268

Antigua and Barbuda

flag

+54

Argentina

flag

+374

Armenia (Հայաստան)

flag

+297

Aruba

flag

+61

Australia

flag

+43

Austria (Österreich)

flag

+994

Azerbaijan (Azərbaycan)

flag

+1242

Bahamas

flag

+973

Bahrain (‫البحرين‬‎)

flag

+880

Bangladesh (বাংলাদেশ)

flag

+1246

Barbados

flag

+375

Belarus (Беларусь)

flag

+32

Belgium (België)

flag

+501

Belize

flag

+229

Benin (Bénin)

flag

+1441

Bermuda

flag

+975

Bhutan (འབྲུག)

flag

+591

Bolivia

flag

+387

Bosnia and Herzegovina (Босна и Херцеговина)

flag

+267

Botswana

flag

+55

Brazil (Brasil)

flag

+246

British Indian Ocean Territory

flag

+1284

British Virgin Islands

flag

+673

Brunei

flag

+359

Bulgaria (България)

flag

+226

Burkina Faso

flag

+257

Burundi (Uburundi)

flag

+855

Cambodia (កម្ពុជា)

flag

+237

Cameroon (Cameroun)

flag

+1

Canada

flag

+238

Cape Verde (Kabu Verdi)

flag

+599

Caribbean Netherlands

flag

+1345

Cayman Islands

flag

+236

Central African Republic (République centrafricaine)

flag

+235

Chad (Tchad)

flag

+56

Chile

flag

+86

China (中国)

flag

+61

Christmas Island

flag

+61

Cocos (Keeling) Islands

flag

+57

Colombia

flag

+269

Comoros (‫جزر القمر‬‎)

flag

+243

Congo (DRC) (Jamhuri ya Kidemokrasia ya Kongo)

flag

+242

Congo (Republic) (Congo-Brazzaville)

flag

+682

Cook Islands

flag

+506

Costa Rica

flag

+385

Croatia (Hrvatska)

flag

+53

Cuba

flag

+599

Curaçao

flag

+357

Cyprus (Κύπρος)

flag

+420

Czech Republic (Česká republika)

flag

+225

Côte d’Ivoire

flag

+45

Denmark (Danmark)

flag

+253

Djibouti

flag

+1767

Dominica

flag

+1

Dominican Republic (República Dominicana)

flag

+593

Ecuador

flag

+20

Egypt (‫مصر‬‎)

flag

+503

El Salvador

flag

+240

Equatorial Guinea (Guinea Ecuatorial)

flag

+291

Eritrea

flag

+372

Estonia (Eesti)

flag

+251

Ethiopia

flag

+500

Falkland Islands (Islas Malvinas)

flag

+298

Faroe Islands (Føroyar)

flag

+679

Fiji

flag

+358

Finland (Suomi)

flag

+33

France

flag

+594

French Guiana (Guyane française)

flag

+689

French Polynesia (Polynésie française)

flag

+241

Gabon

flag

+220

Gambia

flag

+995

Georgia (საქართველო)

flag

+49

Germany (Deutschland)

flag

+233

Ghana (Gaana)

flag

+350

Gibraltar

flag

+30

Greece (Ελλάδα)

flag

+299

Greenland (Kalaallit Nunaat)

flag

+1473

Grenada

flag

+590

Guadeloupe

flag

+1671

Guam

flag

+502

Guatemala

flag

+44

Guernsey

flag

+224

Guinea (Guinée)

flag

+245

Guinea-Bissau (Guiné Bissau)

flag

+592

Guyana

flag

+509

Haiti

flag

+504

Honduras

flag

+852

Hong Kong (香港)

flag

+36

Hungary (Magyarország)

flag

+354

Iceland (Ísland)

flag

+91

India (भारत)

flag

+62

Indonesia

flag

+98

Iran (‫ایران‬‎)

flag

+964

Iraq (‫العراق‬‎)

flag

+353

Ireland

flag

+44

Isle of Man

flag

+972

Israel (‫ישראל‬‎)

flag

+39

Italy (Italia)

flag

+1876

Jamaica

flag

+81

Japan (日本)

flag

+44

Jersey

flag

+962

Jordan (‫الأردن‬‎)

flag

+77

Kazakhstan (Казахстан)

flag

+254

Kenya

flag

+686

Kiribati

flag

+965

Kuwait (‫الكويت‬‎)

flag

+996

Kyrgyzstan (Кыргызстан)

flag

+856

Laos (ລາວ)

flag

+371

Latvia (Latvija)

flag

+961

Lebanon (‫لبنان‬‎)

flag

+266

Lesotho

flag

+231

Liberia

flag

+218

Libya (‫ليبيا‬‎)

flag

+423

Liechtenstein

flag

+370

Lithuania (Lietuva)

flag

+352

Luxembourg

flag

+853

Macau (澳門)

flag

+389

Macedonia (FYROM) (Македонија)

flag

+261

Madagascar (Madagasikara)

flag

+265

Malawi

flag

+60

Malaysia

flag

+960

Maldives

flag

+223

Mali

flag

+356

Malta

flag

+692

Marshall Islands

flag

+596

Martinique

flag

+222

Mauritania (‫موريتانيا‬‎)

flag

+230

Mauritius (Moris)

flag

+262

Mayotte

flag

+52

Mexico (México)

flag

+691

Micronesia

flag

+373

Moldova (Republica Moldova)

flag

+377

Monaco

flag

+976

Mongolia (Монгол)

flag

+382

Montenegro (Crna Gora)

flag

+1664

Montserrat

flag

+212

Morocco (‫المغرب‬‎)

flag

+258

Mozambique (Moçambique)

flag

+95

Myanmar (Burma)

flag

+264

Namibia (Namibië)

flag

+674

Nauru

flag

+977

Nepal (नेपाल)

flag

+31

Netherlands (Nederland)

flag

+687

New Caledonia (Nouvelle-Calédonie)

flag

+64

New Zealand

flag

+505

Nicaragua

flag

+227

Niger (Nijar)

flag

+234

Nigeria

flag

+683

Niue

flag

+672

Norfolk Island

flag

+850

North Korea (조선 민주주의 인민 공화국)

flag

+1670

Northern Mariana Islands

flag

+47

Norway (Norge)

flag

+968

Oman (‫عُمان‬‎)

flag

+92

Pakistan (‫پاکستان‬‎)

flag

+680

Palau

flag

+970

Palestine (‫فلسطين‬‎)

flag

+507

Panama (Panamá)

flag

+675

Papua New Guinea

flag

+595

Paraguay

flag

+51

Peru (Perú)

flag

+63

Philippines

flag

+48

Poland (Polska)

flag

+351

Portugal

flag

+1

Puerto Rico

flag

+974

Qatar (‫قطر‬‎)

flag

+40

Romania (România)

flag

+7

Russia (Россия)

flag

+250

Rwanda

flag

+262

Réunion (La Réunion)

flag

+590

Saint Barthélemy (Saint-Barthélemy)

flag

+290

Saint Helena

flag

+1869

Saint Kitts and Nevis

flag

+1758

Saint Lucia

flag

+590

Saint Martin (Saint-Martin (partie française))

flag

+508

Saint Pierre and Miquelon (Saint-Pierre-et-Miquelon)

flag

+1784

Saint Vincent and the Grenadines

flag

+685

Samoa

flag

+378

San Marino

flag

+966

Saudi Arabia (‫المملكة العربية السعودية‬‎)

flag

+221

Senegal (Sénégal)

flag

+381

Serbia (Србија)

flag

+248

Seychelles

flag

+232

Sierra Leone

flag

+65

Singapore

flag

+1721

Sint Maarten

flag

+421

Slovakia (Slovensko)

flag

+386

Slovenia (Slovenija)

flag

+677

Solomon Islands

flag

+252

Somalia (Soomaaliya)

flag

+27

South Africa

flag

+82

South Korea (대한민국)

flag

+211

South Sudan (‫جنوب السودان‬‎)

flag

+34

Spain (España)

flag

+94

Sri Lanka (ශ්‍රී ලංකාව)

flag

+249

Sudan (‫السودان‬‎)

flag

+597

Suriname

flag

+47

Svalbard and Jan Mayen

flag

+268

Swaziland

flag

+46

Sweden (Sverige)

flag

+41

Switzerland (Schweiz)

flag

+963

Syria (‫سوريا‬‎)

flag

+239

São Tomé and Príncipe (São Tomé e Príncipe)

flag

+886

Taiwan (台灣)

flag

+992

Tajikistan

flag

+255

Tanzania

flag

+66

Thailand (ไทย)

flag

+670

Timor-Leste

flag

+228

Togo

flag

+690

Tokelau

flag

+676

Tonga

flag

+1868

Trinidad and Tobago

flag

+216

Tunisia (‫تونس‬‎)

flag

+90

Turkey (Türkiye)

flag

+993

Turkmenistan

flag

+1649

Turks and Caicos Islands

flag

+688

Tuvalu

flag

+1340

U.S. Virgin Islands

flag

+256

Uganda

flag

+380

Ukraine (Україна)

flag

+971

United Arab Emirates (‫الإمارات العربية المتحدة‬‎)

flag

+44

United Kingdom

flag

+1

United States

flag

+598

Uruguay

flag

+998

Uzbekistan (Oʻzbekiston)

flag

+678

Vanuatu

flag

+39

Vatican City (Città del Vaticano)

flag

+58

Venezuela

flag

+84

Vietnam (Việt Nam)

flag

+681

Wallis and Futuna

flag

+212

Western Sahara (‫الصحراء الغربية‬‎)

flag

+967

Yemen (‫اليمن‬‎)

flag

+260

Zambia

flag

+263

Zimbabwe

flag

+358

Åland Islands

Thời gian tham gia học thử

Chương trình tiếng Trung muốn học thử