🎯 Mục tiêu đầu ra

Từ vựng: Làm quen và ghi nhớ hơn 150 từ vựng cơ bản về các chủ đề: màu sắc, đồ vật trong nhà, các bộ phận cơ thể, và các loại trái cây quen thuộc.

Ngữ pháp/ Mẫu Câu: Các cấu trúc so sánh cơ bản, hỏi giờ giấc, có thể làm hoặc không làm gì, và mô tả những hoạt động trong quá khứ.

Mục tiêu giao tiếp: Giao tiếp cơ bản để tương tác trong đời sống hàng ngày.
📖 Cấu trúc khóa học
Khóa học được chia làm 2 giai đoạn chính:
Giai đoạn 1 (YCT 2.1)
Gồm 24 bài tập trung vào các kỹ năng xin phép, thói quen sinh hoạt và nhận diện không gian sống.
Giai đoạn 2 (YCT 2.2)
Gồm 24 bài mở rộng sang các chủ đề về môi trường (thời tiết), so sánh cơ bản và chia sẻ về sức khỏe, trải nghiệm.
💡 Phương pháp học tập

Học qua mẫu chuyện:
Qua các mẫu chuyện và hội thoại nhỏ, trẻ học cách sử dụng ngôn ngữ để bày tỏ sự tử tế và quan tâm (ví dụ: cách xin lỗi, cảm ơn, xin phép).
Tương tác trực quan:
Sử dụng hình ảnh và các tình huống giả lập giúp trẻ dễ dàng nắm bắt ý nghĩa mà không cần dịch từng câu chữ.
🎓 Nội dung đào tạo tổng quát
A. Ngôn ngữ & Năng lực giao tiếp:
Ngữ âm (Pinyin):
- Luyện phát âm chuẩn các thanh điệu, củng cố nền tảng ngữ âm để hỗ trợ giao tiếp tự nhiên.
Chủ đề giao tiếp:
- Hỏi và trả lời về thời gian, thói quen sinh hoạt
- Xác định vị trí đồ vật và không gian
- Diễn đạt khả năng và nhận biết nghề nghiệp
- Giao tiếp trong mua sắm và hỏi giá
- So sánh và mô tả thời tiết
Hán tự & Viết:
- Làm quen với các nét chữ cơ bản, nhận diện và tập viết từ vựng trong ngữ cảnh.
Mẫu câu ứng dụng:
- 你早上几点起床? - Bạn buổi sáng mấy giờ thức dậy?
- 我早上七点起床。 - Mình thức dậy lúc 7 giờ sáng.
- 你的铅笔呢? - Bút chì của bạn đâu rồi?
- 我的书包在桌子上。 - Cặp sách của mình ở trên bàn.
- 你会不会做饭? - Bạn biết nấu ăn không?
- 你妈妈是不是厨师? - Mẹ bạn có phải là đầu bếp không?
- 请问,一个包子多少钱? - Cho mình hỏi một cái bánh bao bao nhiêu tiền?
- 两块钱一个。 - Hai tệ một cái.
- 今天比昨天热。 - Hôm nay nóng hơn hôm qua.
B. Các chủ đề chính:
- Giao tiếp lịch sự: Cách xin phép, xin lỗi và cảm ơn trong các tình huống hàng ngày.
- Thế giới quanh con: Từ các đồ vật trong phòng (giường, bàn, tivi) đến các loài vật (gấu trúc) và màu sắc (xanh, đỏ, vàng).
- Sức khỏe và Cơ thể: Biết cách diễn đạt tình trạng sức khỏe cá nhân (ví dụ: tay/chân bị đau).

