🎯 Mục tiêu đầu ra
Sau khi hoàn thành khóa học, học viên sẽ đạt được những kỹ năng sau:

Từ vựng: Nắm vững hơn 80 từ vựng cốt lõi về các chủ đề gần gũi như gia đình, trường học, động vật và đồ ăn.

Ngữ pháp: Sử dụng thành thạo các cấu trúc câu hỏi (ai, cái gì, mấy, ở đâu), câu phủ định và các trạng từ miêu tả cơ bản.

Kỹ năng Nghe - Nói: Phản xạ tự nhiên khi giới thiệu bản thân, hỏi giờ giấc, ngày tháng và bày tỏ sở thích cá nhân.

Ngữ âm: Phát âm chuẩn hệ thống Pinyin cơ bản, tạo nền tảng vững chắc để học lên các cấp độ cao hơn.
📖 Cấu trúc khóa học
Khóa học được chia làm 2 giai đoạn chính:
Giai đoạn 1 (YCT 1.1)
Gồm 24 bài học tập trung vào chào hỏi, con số, giới thiệu thành viên gia đình và miêu tả ngoại hình.
Giai đoạn 2 (YCT 1.2)
Gồm 24 bài học mở rộng sang chủ đề động vật, địa điểm, thời gian và thế giới ẩm thực.
💡 Phương pháp học tập

Học thông qua tình huống:
Các mẫu câu được lồng ghép vào những ngữ cảnh thực tế giúp trẻ hiểu sâu và nhớ lâu.
Xây dựng nền tảng từ gốc:
Chú trọng luyện tập Pinyin kỹ lưỡng để trẻ có thể tự đọc mặt chữ phiên âm chính xác.
Tương tác đa chiều:
Học viên được khuyến khích thực hành hội thoại liên tục thông qua các câu hỏi phản xạ tại lớp.
🎓 Nội dung đào tạo tổng quát
A. Ngôn ngữ:
Pinyin:
- Thanh điệu: 4 thanh điệu chính và một thanh nhẹ (ā, á, ǎ, à, a)
Vận mẫu:
- Các âm hai môi: b, p, m, f.
- Các âm đầu lưỡi giữa, gốc lưỡi và mặt lưỡi: d, t, n, l, g, k, h, j, q, x.
- Các âm đầu lưỡi và âm cuốn lưỡi: z, c, s, zh, ch, sh, r.
- Thanh mẫu:
- Các âm hai môi: b, p, m, f.
- Các âm đầu lưỡi giữa, gốc lưỡi và mặt lưỡi: d, t, n, l, g, k, h, j, q, x.
- Các âm đầu lưỡi và âm cuốn lưỡi: z, c, s, zh, ch, sh, r.
Chủ đề giao tiếp:
- Chào hỏi, tạm biệt và làm quen bạn mới.
- Hỏi tên, quốc tịch, tuổi tác và giới thiệu gia đình.
- Hỏi và trả lời về thời gian (giờ, phút), thứ, ngày, tháng và sinh nhật.
- Giao tiếp tại các địa điểm như trường học, cửa hàng.
Hán tự & Viết:
- Làm quen với các nét cơ bản trong tiếng Trung và mặt chữ Hán.
- Nhận diện các từ vựng đơn giản trong câu văn.
Mẫu câu:
- Đại từ nghi vấn: ""Gì"" (什么), ""Ai"" (谁), ""Mấy"" (几), ""Ở đâu"" (哪儿).
- Câu hỏi với trợ từ ""吗"" và câu phủ định với ""不"", ""没有"".
- Sở hữu cách với ""的"" và các trạng từ chỉ mức độ ""很"" (rất), ""真"" (thật là).
- Động từ chỉ ý muốn/sở thích: ""喜欢"" (thích), ""爱"" (yêu).
B. Chủ đề bài học:
Khóa học bao quát 8 nhóm chủ đề lớn:
- Làm quen: Chào hỏi, số đếm từ 1 - 10.
- Thông tin cá nhân: Tên, tuổi, quốc tịch (người Trung Quốc, người Việt Nam).
- Gia đình: Các thành viên trong nhà (bố, mẹ, anh chị em) và lượng từ chỉ người.
- Miêu tả: Nhận diện các bộ phận cơ thể (mắt, mũi, tai, tay...) và miêu tả vóc dáng.
- Thế giới động vật: Các bạn nhỏ thú cưng như chó, mèo, cá, chim.
- Không gian quanh bé: Trường học, cửa hàng và các phương hướng ở đây/ở kia.
- Thời gian và Lễ hội: Các ngày trong tuần, tháng trong năm và ngày sinh nhật.
- Ẩm thực: Các món ăn yêu thích như cơm, mì, táo, bánh ngọt và đồ uống như sữa, nước.

